drop a bomb

/ˈbɑːm/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thả, bom.
    Used other than figuratively or idiomatically: see drop, bomb.
  2. (thành ngữ) Hình thức thay thế của việc thả một quả bom.
    (idiomatic) Alternative form of drop a bombshell.
  3. (Anh, uyển ngữ, tiếng lóng) Thải khí độc ra khỏi ruột: xì hơi.
    (UK, euphemistic, slang) To release noxious gas from the bowels: to fart.
  4. (Mỹ, uyển ngữ, lóng) Thải phân vào bồn cầu; để đại tiện.
    (US, euphemistic, slang) To release feces into a toilet; to defecate.
    1998, ʻĀrīyā Chumsāi, ʻĀrīyā Sirisōphā, Mūat Po̜p =: Boot Camp - English title: Basic training (Military education), Fiučhœ̄ Phaplitching, page 79, ...prepare your backpack and MAYBE spare a minute to drop a bomb in the toilet?
    1998, ʻĀrīyā Chumsāi, ʻĀrīyā Sirisōphā, Mūat Po̜p =: Boot Camp - Tiêu đề tiếng Anh: Huấn luyện cơ bản (Giáo dục quân sự), Fiučhœ̄ Phaplitching, trang 79, ...chuẩn bị ba lô và CÓ THỂ dành một phút để thả bom vào toilet?
🎬 Nghe “drop a bomb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish